trúc lịch

trúc lịch

Trúc lịch được dùng để làm thuốc ho cho trẻ em.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học cổ truyền):
    • Dịch chiết từ thân cây tre: "trúc lịch" chất lỏng thu được bằng cách nung hoặc chưng cất thân cây tre, thường được dùng trong Đông y để làm thuốc.
    • Vị thuốc Đông y: "trúc lịch" được coi một vị thuốc tác dụng thanh nhiệt, hóa đờm, thường dùng để trị ho, viêm họng, hoặc các bệnh liên quan đến đờm nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trúc lịch thường được dùng để chế biến thành các bài thuốc ho cho trẻ em. (Trúc lịch thành phần phổ biến trong các bài thuốc trị ho.)
    • Bác sĩ kê đơn gồm trúc lịch, cam thảo một số thảo dược khác. (Đơn thuốc chứa trúc lịch cùng các vị thuốc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trúc lịch tươi": trúc lịch được chiết xuất trực tiếp từ thân tre non, dùng ngay không qua bảo quản lâu.
    • Trúc lịch tươi hiệu quả cao hơn trong việc hóa đờm. (Trúc lịch mới chiết tác dụng mạnh hơn.)
  • "trúc lịch chế": trúc lịch đã qua chế biến, thường được đặc hoặc pha chế với các vị thuốc khác.
    • Trúc lịch chế thường được bán dưới dạng siro ho. (Trúc lịch đã chế biến dạng siro dễ dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tre (danh từ): cây thân gỗ, thuộc họ lúa, thường dùng làm nguyên liệu chiết xuất trúc lịch.
    • Tre nguồn nguyên liệu chính để sản xuất trúc lịch. (Tre cung cấp chất lỏng làm thuốc.)
  • Lịch (dan từ): chất lỏng chảy ra, dịch chiếtnhưng ít dùng riêng, thường kết hợp trong "trúc lịch".
    • Lịch từ thân cây tre được gọi là trúc lịch. (Dịch chiết từ tre tên riêng.)
  • Trúc tâm (danh từ): lõi tre, thường dùng để chỉ phần bên trong thân tre, có thể liên quan đến trúc lịch.
    • Trúc tâm cũng được dùng trong Đông y, khác với trúc lịch. (Trúc tâm phần rắn, còn trúc lịch dịch lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước tre: cách gọi dân dã, chỉ chất lỏng từ thân tre.
    • Nước tre (trúc lịch) vị ngọt nhẹ, tính mát. (Trúc lịch còn được gọi là nước tre.)
  • Dịch tre: thuật ngữ mô tả chất lỏng chiết xuất từ tre, ít phổ biến hơn.
    • Dịch tre thường được dùng trong các bài thuốc cổ truyền. (Dịch tre tương đương trúc lịch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "trúc lịch". Tuy nhiên, trong văn hóa Đông y, có thể gặp: - Trúc lịch hóa đờm: cách nói chỉ tác dụng của trúc lịch trong việc làm tan đờm. - Trúc lịch hóa đờm bài thuốc quen thuộc với người bị ho. (Trúc lịch được dùng để trị đờm.)